Ngày 30/6/2026, Vietnam Report chính thức công bố danh sách Top 10 & Top 5 Công ty uy tín ngành Tài chính năm 2026. Lễ vinh danh sẽ diễn ra vào tháng 08/2026 tại TP. Hà Nội.
Top 10 & Top 5 Công ty uy tín ngành Tài chính được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học và khách quan. Các Công ty được đánh giá, xếp hạng dựa trên 3 tiêu chí chính: (1) Năng lực tài chính thể hiện trên báo cáo tài chính năm gần nhất; (2) Uy tín truyền thông được đánh giá bằng phương pháp Media Coding - mã hóa các bài viết về công ty ngành tài chính trên các kênh truyền thông có ảnh hưởng; (3) Khảo sát đối tượng nghiên cứu và các bên liên quan được thực hiện cập nhật đến tháng 5/2026.
Danh sách 1: Top 10 Công ty Chứng khoán uy tín năm 2026

Nguồn: Vietnam Report, tháng 6/2026
Danh sách 2: Top 5 Công ty Tài chính Tiêu dùng uy tín năm 2026

Nguồn: Vietnam Report, tháng 6/2026
Tăng trưởng hai chữ số: Áp lực tái cấu trúc hệ thống cung ứng vốn
Nửa đầu năm 2026, môi trường tài chính toàn cầu tiếp tục biến động dưới tác động của bất ổn địa chính trị, chính sách tiền tệ và quá trình tái phân bổ dòng vốn quốc tế. Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế có nền tảng vĩ mô ổn định được đánh giá có nhiều cơ hội hơn trong việc thu hút dòng vốn đầu tư và phát triển thị trường vốn. Đối với Việt Nam, đây vừa là cơ hội để nâng cao vai trò của thị trường tài chính, vừa đặt ra yêu cầu phải mở rộng năng lực cung ứng vốn nhằm đáp ứng mục tiêu tăng trưởng kinh tế.
Trong nước, nền kinh tế bước vào năm 2026 với mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên. Mặc dù quý I ghi nhận mức tăng trưởng 7,83% – cao nhất trong 15 năm, áp lực duy trì đà tăng trong những quý tiếp theo vẫn rất lớn khi môi trường bên ngoài tiếp tục tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nghị quyết số 168/NQ-CP đặt mục tiêu GDP sáu tháng cuối năm đạt khoảng 11,9%, đồng thời yêu cầu huy động tối đa các nguồn lực để thúc đẩy đầu tư, tiêu dùng và xuất khẩu.
Trong khi nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục gia tăng, mô hình cung ứng vốn dựa chủ yếu vào tín dụng ngân hàng đang đối mặt với nhiều giới hạn. Đến cuối năm 2025, tỷ lệ dư nợ tín dụng trên GDP của Việt Nam đạt khoảng 145%, thuộc nhóm cao trong khu vực. Đồng thời, tăng trưởng tín dụng (19,2%) vượt đáng kể tốc độ tăng huy động vốn (14,1%), tạo áp lực lên thanh khoản hệ thống và chi phí vốn. Cùng với các yêu cầu ngày càng cao về an toàn vốn theo Basel II và lộ trình Basel III, dư địa mở rộng tín dụng của hệ thống ngân hàng được dự báo sẽ tiếp tục thu hẹp.
Trong bối cảnh đó, các định chế tài chính phi ngân hàng (Non-bank Financial Institutions – NBFIs) ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc đa dạng hóa nguồn cung vốn cho nền kinh tế. Nếu các công ty chứng khoán (CTCK) là cầu nối huy động nguồn vốn trung và dài hạn thông qua thị trường vốn, thì các công ty tài chính tiêu dùng (CTTC) góp phần mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng của khu vực hộ gia đình. Hai nhóm doanh nghiệp này đang bước vào một chu kỳ phát triển mới, trong đó lợi thế cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào năng lực vốn, quản trị rủi ro, công nghệ và chất lượng dịch vụ.
Nâng hạng thị trường: Khởi đầu của chu kỳ tái cấu trúc
Việc FTSE Russell chính thức nâng hạng Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ ngày 21/9/2026, không đơn thuần là sự thay đổi về phân loại thị trường. Quan trọng hơn, đây là cột mốc đánh dấu quá trình chuyển đổi của thị trường chứng khoán Việt Nam từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào nhà đầu tư cá nhân sang giai đoạn phát triển hướng tới dòng vốn tổ chức và các chuẩn mực vận hành quốc tế.
Thành quả này đến từ một chuỗi cải cách mang tính hệ thống trong hơn hai năm qua. Việc triển khai thành công cơ chế giao dịch không yêu cầu ký quỹ trước (Non-Prefunding – NPF), làm rõ cơ chế xử lý giao dịch thất bại, đưa hệ thống giao dịch KRX vào vận hành, cùng với các cải cách về tiếp cận nhà đầu tư nước ngoài và cơ sở pháp lý cho cơ chế bù trừ trung tâm (CCP) đã từng bước tháo gỡ những nút thắt quan trọng trong đánh giá khả năng tiếp cận thị trường của FTSE Russell. Đây cũng là những nền tảng cốt lõi giúp Việt Nam được xác nhận nâng hạng và bắt đầu lộ trình tích hợp vào bộ chỉ số FTSE Global Equity Index Series (GEIS) theo phương thức nhiều giai đoạn từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027 nhằm hạn chế các cú sốc về dòng vốn và thanh khoản.
Theo lộ trình tích hợp, Việt Nam được dự báo sẽ thu hút dòng vốn thụ động ngay từ giai đoạn đầu thông qua các quỹ ETF mô phỏng chỉ số, trước khi từng bước mở rộng sang các quỹ đầu tư chủ động và các định chế tài chính toàn cầu trong các giai đoạn tiếp theo. Quan trọng hơn, quá trình nâng hạng sẽ làm thay đổi cấu trúc của thị trường vốn theo ba khía cạnh.
Thứ nhất, cấu trúc nhà đầu tư sẽ dịch chuyển theo hướng thể chế hóa. Khi tỷ trọng dòng vốn tổ chức gia tăng, yêu cầu đối với chất lượng thực thi giao dịch, dịch vụ lưu ký, nghiên cứu đầu tư, quản trị rủi ro và minh bạch thông tin cũng sẽ được nâng lên, thay đổi cách thức cạnh tranh của các công ty chứng khoán.
Thứ hai, năng lực tài chính trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Cơ chế NPF và sự gia tăng của các giao dịch quy mô lớn khiến yêu cầu về vốn, thanh khoản và năng lực quản trị bảng cân đối ngày càng quan trọng. Các CTCK có quy mô vốn lớn sẽ có lợi thế rõ rệt trong việc cung cấp dịch vụ cho nhà đầu tư tổ chức. Đây cũng là một trong những hàm ý chiến lược được nhiều tổ chức nghiên cứu quốc tế nhấn mạnh khi đánh giá triển vọng ngành chứng khoán Việt Nam.
Thứ ba, cạnh tranh của ngành chuyển từ mở rộng khách hàng sang nâng cao năng lực vận hành. Khi các tiêu chuẩn quốc tế về quản trị, công nghệ, quản lý tài sản khách hàng và kết nối với các tổ chức tài chính toàn cầu ngày càng được áp dụng, lợi thế sẽ thuộc về những doanh nghiệp có khả năng đầu tư dài hạn vào hạ tầng công nghệ, dữ liệu và quản trị rủi ro thay vì chỉ cạnh tranh bằng thị phần môi giới hoặc chính sách phí.
Mặc dù triển vọng nâng hạng theo FTSE Russell đã được xác nhận, hành trình hướng tới chuẩn thị trường mới nổi của MSCI vẫn còn nhiều việc phải hoàn thành. Trong kỳ đánh giá tháng 6/2026, MSCI tiếp tục giữ nguyên phân loại thị trường cận biên và chưa đưa Việt Nam vào danh sách theo dõi nâng hạng. Bên cạnh các cải cách đã được triển khai, MSCI vẫn đặt ra những yêu cầu cao hơn liên quan đến giới hạn sở hữu nước ngoài, khả năng tiếp cận thông tin bằng tiếng Anh, tính thanh khoản của thị trường ngoại hối và việc hoàn thiện mô hình CCP. Điều này cho thấy nâng hạng FTSE mới là điểm khởi đầu của quá trình hội nhập, trong khi việc đáp ứng đầy đủ các chuẩn mực quốc tế sẽ còn là nhiệm vụ dài hạn của toàn bộ hệ sinh thái thị trường vốn.
Quan điểm này cũng được củng cố bởi khảo sát Vietnam Report đối với các CTCK. Phần lớn doanh nghiệp tham gia khảo sát đánh giá nâng hạng thị trường cùng với việc vận hành hệ thống KRX và các cơ chế giao dịch mới là hai động lực quan trọng nhất thúc đẩy thị trường trong giai đoạn nửa cuối năm 2026. Đáng chú ý, các doanh nghiệp đánh giá cao tác động của cải cách hạ tầng và thể chế hơn là kỳ vọng vào dòng vốn ngoại ngắn hạn, phản ánh nhận thức rằng giá trị lớn nhất của quá trình nâng hạng không nằm ở lượng vốn đổ vào ngay lập tức mà ở việc nâng chuẩn vận hành và chất lượng của thị trường vốn Việt Nam.
Hình 1

Công ty chứng khoán: Chu kỳ tăng trưởng sau nâng hạng
Thanh khoản suy giảm, lợi nhuận phân hóa
Bức tranh thị trường trong nửa đầu năm 2026 đặt các CTCK vào một môi trường kinh doanh nhiều thách thức khi chỉ số thị trường và thanh khoản diễn biến không đồng pha. Chỉ số VN-Index đã có những bước kiểm định vùng đỉnh lịch sử quanh 1.933,1 điểm vào tháng 5 trước khi chịu áp lực điều chỉnh lớn từ các yếu tố vĩ mô và địa chính trị toàn cầu. Mặc dù nền giá cổ phiếu neo ở mức cao hỗ trợ đáng kể cho danh mục tự doanh, hoạt động môi giới của các CTCK lại đối mặt với thách thức lớn khi giá trị giao dịch bình quân hằng ngày suy giảm liên tục. Sau khi đạt mức bình quân khoảng 33,9 nghìn tỷ đồng/phiên trong tháng 3, giá trị giao dịch toàn thị trường giảm xuống 26,3 nghìn tỷ đồng/phiên trong tháng 4 và chỉ phục hồi nhẹ lên 27,8 nghìn tỷ đồng/phiên trong tháng 5. Đến tuần cuối tháng 6, thanh khoản tiếp tục giảm còn khoảng 20,8 nghìn tỷ đồng/phiên.
Thực tế này đã đẩy ngành chứng khoán vào một trạng thái phân hóa kết quả kinh doanh rõ nét. Trong quý I/2026, tổng lợi nhuận sau thuế của toàn ngành vẫn ghi nhận mức tăng trưởng 22,5% so với cùng kỳ năm trước nhờ sự bùng nổ thanh khoản giai đoạn đầu năm. Tuy nhiên, số liệu phân tích sâu cho thấy cấu trúc lợi nhuận của ngành đang tập trung chủ yếu tại một nhóm nhỏ các định chế tài chính hàng đầu.
Bốn CTCK có quy mô lớn nhất thị trường đã chiếm giữ tới 52,9% tổng lợi nhuận trước thuế của toàn ngành và đóng góp đến 93% vào mức tăng trưởng chung. Nếu mở rộng phạm vi đánh giá lên nhóm 20 công ty dẫn đầu, tỷ lệ chiếm giữ lợi nhuận này đạt mức áp đảo là 90,8%. Sự phân cực này chứng minh rằng các CTCK quy mô vừa và nhỏ đang bị đẩy ra rìa thị trường, chịu ảnh hưởng nặng nề bởi xu hướng cạnh tranh phí môi giới bằng 0 (zero-fee) và không có đủ năng lực vốn để cung cấp các dịch vụ tài chính phái sinh hoặc bảo lãnh phát hành phức tạp.
Mặc dù thanh khoản suy giảm trong quý II, khảo sát Vietnam Report cho thấy tâm lý của các CTCK vẫn tương đối tích cực nhưng thận trọng. Phần lớn doanh nghiệp dự báo thị trường sẽ duy trì xu hướng tăng trưởng hoặc tăng trưởng nhẹ trong nửa cuối năm, đồng thời cho rằng kịch bản có xác suất cao nhất là thị trường tiếp tục tăng nhưng diễn biến phân hóa giữa các nhóm cổ phiếu. Điều này phản ánh kỳ vọng lợi nhuận của ngành sẽ đến nhiều hơn từ khả năng lựa chọn cơ hội đầu tư và chất lượng dịch vụ thay vì sự bùng nổ đồng đều của toàn thị trường.
Bên cạnh sự phân hóa về quy mô lợi nhuận, cấu trúc nguồn thu của ngành chứng khoán cũng đã thay đổi đáng kể trong giai đoạn từ năm 2022 đến nay. Theo số liệu thống kê của Vietnam Report từ Top 20 CTCK có tổng tài sản lớn nhất thị trường, tỷ trọng doanh thu hoạt động lõi như môi giới chứng khoán, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư… giảm từ 31,3% năm 2022 xuống còn 18,4% trong quý I/2026. Ngược lại, doanh thu cho vay ký quỹ tăng từ 25,5% lên 34,8%, trở thành động lực tăng trưởng quan trọng, trong khi tự doanh vẫn là nguồn thu lớn nhất, chiếm khoảng 41,3%-45,8% tổng doanh thu.
Hình 2

Quá trình tái cấu trúc này cũng đang làm thay đổi tương quan cạnh tranh giữa các nhóm CTCK. Các doanh nghiệp có ngân hàng mẹ hậu thuẫn ngày càng nổi bật nhờ lợi thế về chi phí vốn, thanh khoản và khả năng khai thác hệ sinh thái khách hàng, trong khi nhóm công ty vốn nước ngoài tiếp tục phát huy ưu thế về nguồn lực tài chính và kinh nghiệm quản trị. Ngược lại, các công ty hoạt động độc lập phải đối mặt với áp lực lớn hơn trong việc mở rộng quy mô vốn và đầu tư công nghệ. Đồng thời, chiến lược khách hàng của các CTCK cũng ngày càng phân hóa rõ nét. Một số doanh nghiệp lựa chọn tập trung vào khách hàng cá nhân với nền tảng giao dịch số và dịch vụ đại chúng, trong khi các doanh nghiệp khác ưu tiên nhóm khách hàng tổ chức thông qua nghiên cứu đầu tư, ngân hàng đầu tư và quản lý tài sản. Sự khác biệt này phản ánh quá trình chuyên môn hóa của ngành, thay vì cạnh tranh đồng nhất như giai đoạn trước.
Kết quả khảo sát nhà đầu tư của Vietnam Report cho thấy tiêu chí lựa chọn CTCK đang thay đổi rõ rệt. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng chi phí giao dịch, nhà đầu tư hiện ưu tiên nhiều hơn đến chất lượng nền tảng giao dịch. Có tới 88,2% người tham gia khảo sát lựa chọn “ứng dụng giao dịch ổn định, dễ sử dụng” là tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn CTCK, cao gần gấp đôi so với yếu tố phí giao dịch (47,1%). Điều này cho thấy lợi thế cạnh tranh đang dịch chuyển từ chính sách giá sang trải nghiệm số và năng lực công nghệ.
Khi margin đạt đỉnh: Vốn trở thành lợi thế cạnh tranh
Đến cuối quý I/2026, tổng dư nợ cho vay của các CTCK đạt gần 424.000 tỷ đồng – mức cao nhất từ trước đến nay. Tỷ lệ dư nợ margin trên vốn hóa điều chỉnh theo tỷ lệ tự do chuyển nhượng đạt khoảng 14,1%, tăng từ 12,8% cuối năm 2025. Đáng chú ý, quy mô dư nợ tiếp tục mở rộng trong bối cảnh mặt bằng lãi suất cho vay margin phổ biến tăng lên khoảng 13–14%/năm do chi phí huy động vốn gia tăng. Điều này phản ánh nhu cầu sử dụng nguồn vốn từ hoạt động cho vay của các CTCK vẫn ở mức cao, đồng thời góp phần cải thiện doanh thu cho vay và hỗ trợ tăng trưởng lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp trong ngành.
Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh của dư nợ margin trong khi thanh khoản thị trường suy giảm trong quý II, khiến tốc độ quay vòng vốn chậm hơn và áp lực sử dụng vốn của nhiều CTCK gia tăng. Nhiều doanh nghiệp tiến sát giới hạn cho vay theo quy định (dư nợ cho vay không vượt quá 200% vốn chủ sở hữu), buộc phải hạn chế mở rộng dư nợ hoặc đẩy nhanh kế hoạch tăng vốn để duy trì dư địa tăng trưởng. Trong khi đó, các CTCK có ngân hàng mẹ hậu thuẫn tiếp tục mở rộng thị phần nhờ lợi thế tiếp cận nguồn vốn chi phí thấp, khả năng huy động linh hoạt và hệ sinh thái tài chính đồng bộ. Điều này khiến lợi thế cạnh tranh của ngành ngày càng nghiêng về các doanh nghiệp có nền tảng vốn mạnh.
Làn sóng tăng vốn diễn ra trong nửa đầu năm 2026 vì vậy không chỉ nhằm mở rộng quy mô hoạt động mà còn phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc cạnh tranh của ngành. Khi nguồn thu môi giới chịu áp lực thu hẹp và dư địa mở rộng margin ngày càng phụ thuộc vào năng lực vốn, vốn chủ sở hữu trở thành điều kiện tiên quyết để phát triển các mảng kinh doanh có giá trị gia tăng cao như margin, đầu tư vốn, ngân hàng đầu tư (IB) và quản lý gia sản (Wealth Management). Đồng thời, triển vọng nâng hạng thị trường cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực tài chính nhằm đáp ứng nhu cầu giao dịch của dòng vốn tổ chức trong và ngoài nước.
Ở góc độ nhà đầu tư, chất lượng dịch vụ cũng đang trở thành yếu tố tạo khác biệt. Khảo sát Vietnam Report ghi nhận mức độ hài lòng cao nhất thuộc về sự ổn định của nền tảng giao dịch và uy tín thương hiệu (đều đạt 4,06/5 điểm), trong khi dịch vụ margin và chi phí giao dịch có mức đánh giá thấp hơn. Đồng thời, 52,9% nhà đầu tư cho biết theo đuổi chiến lược đầu tư dài hạn và đánh giá báo cáo phân tích của CTCK là nguồn thông tin có ảnh hưởng lớn ngang với hoạt động tự nghiên cứu. Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh giữa các CTCK đang dịch chuyển từ khả năng cung cấp đòn bẩy tài chính sang năng lực tạo giá trị cho nhà đầu tư thông qua nghiên cứu, tư vấn, quản lý tài sản, công nghệ và trải nghiệm khách hàng. Khi margin dần trở thành điều kiện cần của thị trường, chất lượng dịch vụ mới là yếu tố tạo nên khác biệt.
Luật Chứng khoán sửa đổi: Mở rộng không gian tăng trưởng
Sau nhiều năm tập trung mở rộng quy mô thị trường, trọng tâm cải cách của ngành chứng khoán đang chuyển sang nâng cao chất lượng thể chế và năng lực vận hành. Dự thảo Luật Chứng khoán sửa đổi được công bố lấy ý kiến trong tháng 6/2026 được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng pháp lý cho giai đoạn phát triển mới của thị trường vốn, đồng thời đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn quốc tế trong lộ trình nâng hạng thị trường.
Một trong những định hướng đáng chú ý là tiếp tục đơn giản hóa điều kiện kinh doanh và thủ tục hành chính đối với các tổ chức kinh doanh chứng khoán theo hướng giảm chi phí tuân thủ và rút ngắn thời gian gia nhập thị trường. Bên cạnh đó, việc bổ sung cơ sở pháp lý cho cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) được kỳ vọng sẽ mở rộng dư địa đổi mới sáng tạo, cho phép các CTCK phát triển các sản phẩm và mô hình kinh doanh mới trong lĩnh vực công nghệ quản lý tài sản (wealthtech), dịch vụ tư vấn tự động (robo-advisor) và dịch vụ tài chính số dưới sự giám sát của cơ quan quản lý. Đối với thị trường vốn, đề xuất hình thành tổ chức bảo lãnh thanh toán trái phiếu được xem là bước đi quan trọng nhằm củng cố niềm tin của nhà đầu tư, góp phần khơi thông kênh huy động vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp.
Những cải cách này không chỉ nâng cao tính minh bạch và an toàn của thị trường mà còn mở ra dư địa tăng trưởng mới cho hoạt động IB. Việc rút ngắn quy trình phát hành và niêm yết giúp giảm chi phí vốn, hạn chế rủi ro thị trường và tạo điều kiện để nhiều kế hoạch IPO, phát hành cổ phiếu và trái phiếu được triển khai trở lại. Khi nguồn cung hàng hóa chất lượng cao được cải thiện cùng với tiến trình nâng hạng thị trường, nhu cầu đối với các dịch vụ tư vấn phát hành, bảo lãnh phát hành, tư vấn M&A và tái cấu trúc doanh nghiệp được kỳ vọng sẽ gia tăng, qua đó tạo thêm động lực tăng trưởng cho các CTCK bên cạnh hai mảng kinh doanh truyền thống là môi giới và margin.
Kết quả khảo sát Vietnam Report cũng phản ánh kỳ vọng tích cực của cộng đồng doanh nghiệp đối với các cải cách thể chế. Đa số doanh nghiệp cho rằng ưu tiên lớn nhất của thị trường trong giai đoạn tới là tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao chất lượng doanh nghiệp niêm yết và cải thiện tính minh bạch nhằm thu hút dòng vốn quốc tế sau khi Việt Nam được nâng hạng. Điều này cho thấy các doanh nghiệp đánh giá cải cách thể chế sẽ tạo ra tác động dài hạn và bền vững hơn so với các giải pháp hỗ trợ mang tính chu kỳ, đồng thời là nền tảng quan trọng để thị trường chứng khoán bước sang giai đoạn phát triển dựa trên chất lượng thay vì chỉ dựa vào tăng trưởng thanh khoản.
Công ty tài chính: Chu kỳ tăng trưởng sau tái cấu trúc
Từ tăng trưởng nóng đến tăng trưởng chất lượng
Sau giai đoạn chịu nhiều sức ép từ nợ xấu và suy giảm nhu cầu tiêu dùng trong các năm 2023–2024, thị trường tài chính tiêu dùng đang bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới với trọng tâm là chất lượng thay vì tốc độ. Năm 2025 ghi nhận sự phục hồi rõ nét của tín dụng tiêu dùng, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng của khối CTTC vẫn chỉ bằng khoảng một nửa so với nhóm ngân hàng thương mại. Diễn biến này không phản ánh sự suy giảm năng lực cạnh tranh mà cho thấy sự thay đổi trong chiến lược phát triển của ngành. Thay vì mở rộng dư nợ bằng mọi giá, các CTTC chủ động cơ cấu lại danh mục tín dụng theo hướng ưu tiên chất lượng tài sản, lựa chọn khách hàng kỹ hơn và kiểm soát rủi ro chặt chẽ hơn.
Xu hướng này được thể hiện rõ qua sự dịch chuyển trong cơ cấu sản phẩm. Các khoản vay tiền mặt tín chấp dần thu hẹp, nhường chỗ cho các sản phẩm gắn với nhu cầu tiêu dùng thực như thẻ tín dụng, cho vay mua hàng trả góp tại điểm bán (POS), và các giải pháp tài chính số tích hợp với hệ sinh thái bán lẻ. Đồng thời, nhiều doanh nghiệp đẩy mạnh hợp tác với các nền tảng thương mại điện tử, bán lẻ và công nghệ để phát triển các mô hình tài chính nhúng (Embedded Finance) và mua trước trả sau (BNPL), qua đó mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng nhưng vẫn kiểm soát tốt hơn mục đích sử dụng vốn.
Hiệu quả của quá trình tái cấu trúc đã bắt đầu phản ánh vào các chỉ tiêu tài chính. Theo FiinGroup, tỷ lệ nợ xấu (NPL) bình quân của các CTTC giảm từ mức đỉnh 11,2% năm 2023 xuống còn khoảng 7,2% trong năm 2025, trong khi chi phí tín dụng giảm từ 14,5% xuống còn 11,5%. Nhờ áp lực dự phòng giảm, khả năng sinh lời của ngành cũng được cải thiện với biên lợi nhuận ròng và các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động phục hồi đáng kể. Tuy nhiên, mức độ cải thiện giữa các doanh nghiệp vẫn có sự phân hóa rõ rệt, cho thấy lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn tới sẽ phụ thuộc ngày càng lớn vào năng lực quản trị rủi ro, chất lượng dữ liệu khách hàng và hiệu quả vận hành, thay vì tốc độ mở rộng tín dụng.
Ở góc độ thị trường, kết quả khảo sát Vietnam Report cho thấy người tiêu dùng vẫn ưu tiên các yếu tố mang lại giá trị trực tiếp như lãi suất và chi phí vay ưu đãi (78,9%) cùng quy trình đăng ký đơn giản, nhanh chóng (63,2%) khi lựa chọn CTTC. Tuy nhiên, khi đánh giá uy tín doanh nghiệp, các tiêu chí được coi trọng nhất lại là tính minh bạch trong hoạt động và hợp đồng (73,7%), tiếp theo là việc không liên hệ làm phiền khách hàng và bảo mật dữ liệu cá nhân (đều đạt 52,6%). Điều này cho thấy công nghệ hay ứng dụng số không còn là lợi thế cạnh tranh tự thân mà chỉ phát huy giá trị khi giúp nâng cao tính minh bạch, rút ngắn thời gian xử lý và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trong chu kỳ phát triển mới, cuộc cạnh tranh của ngành tài chính tiêu dùng sẽ không còn xoay quanh việc mở rộng dư nợ thuần túy, mà chuyển sang xây dựng niềm tin thông qua quản trị rủi ro, chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng.
Khảo sát Vietnam Report cũng phản ánh xu hướng này khi các CTTC không còn xem mở rộng thị phần là ưu tiên hàng đầu trong năm 2026. Thay vào đó, doanh nghiệp tập trung nhiều hơn vào nâng cao uy tín thương hiệu, cải thiện trải nghiệm khách hàng và phát triển các sản phẩm tài chính số. Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh của ngành đang dần chuyển từ mở rộng quy mô khách hàng sang gia tăng giá trị vòng đời khách hàng thông qua chất lượng dịch vụ, dữ liệu và năng lực số hóa.
Khi pháp lý trở thành lợi thế cạnh tranh
Song hành với quá trình tái cấu trúc của doanh nghiệp là sự hoàn thiện nhanh chóng của khung pháp lý đối với thị trường tài chính tiêu dùng. Các quy định mới không chỉ tập trung xử lý rủi ro mà còn mở rộng dư địa phát triển cho ngành theo hướng bền vững hơn. Đáng chú ý, quy định giảm tỷ lệ tối thiểu dư nợ cho vay tiêu dùng trong tổng dư nợ của CTTC từ 70% xuống 65% giúp doanh nghiệp có thêm không gian đa dạng hóa danh mục tín dụng, mở rộng sang các phân khúc khách hàng và sản phẩm có mức độ rủi ro phù hợp hơn, qua đó giảm phụ thuộc vào cho vay tiền mặt truyền thống.
Cùng với đó, việc ban hành Bộ Quy tắc ứng xử trong hoạt động thu hồi nợ và hoàn thiện các quy định liên quan đến định danh điện tử (e-KYC), bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và thanh toán số đang thiết lập các chuẩn mực quản trị mới cho ngành. Thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng tốc độ giải ngân, các CTTC ngày càng phải đầu tư nhiều hơn vào năng lực quản trị dữ liệu, kiểm soát rủi ro và tuân thủ pháp lý nhằm nâng cao tính minh bạch và củng cố niềm tin của khách hàng.
Xu hướng này cũng được phản ánh trong khảo sát của Vietnam Report khi các doanh nghiệp đều đánh giá việc hoàn thiện khung pháp lý cho tài chính tiêu dùng số và nâng cao chất lượng dữ liệu tín dụng là hai ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn tới. Trong bối cảnh đó, khung pháp lý không chỉ đóng vai trò quản lý thị trường mà đang trở thành nền tảng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững.
Góc nhìn từ truyền thông: Chiến lược đi trước nhận diện
Bên cạnh các chỉ báo tài chính và kết quả khảo sát doanh nghiệp, dữ liệu phân tích truyền thông (Media Coding) của Vietnam Report cung cấp một góc nhìn bổ sung về cách thị trường đang nhận diện các định chế tài chính phi ngân hàng.
Kết quả phân tích cho thấy truyền thông về các định chế tài chính phi ngân hàng vẫn chủ yếu tập trung vào các chỉ báo mang tính kết quả hơn là những năng lực tạo ra kết quả. Hai nhóm chủ đề chiếm tỷ trọng lớn nhất là diễn biến cổ phiếu và kết quả kinh doanh/tài chính, phản ánh sự quan tâm của thị trường đối với hiệu quả hoạt động và biến động ngắn hạn. Trong khi đó, các chủ đề có ý nghĩa chiến lược hơn như chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, quản trị rủi ro, khách hàng, sản phẩm mới hay M&A chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn. Điều này cho thấy quá trình chuyển dịch chiến lược bên trong doanh nghiệp đang diễn ra nhanh hơn so với cách doanh nghiệp được thị trường cảm nhận.
Sự khác biệt trong nội dung truyền thông cũng phản ánh hai mô hình kinh doanh khác nhau của các định chế tài chính phi ngân hàng. Đối với CTCK, thông tin chủ yếu xoay quanh diễn biến cổ phiếu và kết quả tài chính, cho thấy doanh nghiệp vẫn được nhìn nhận chủ yếu như một thành phần của thị trường vốn. Trong khi đó, truyền thông về CTTC tập trung nhiều hơn vào sản phẩm, dịch vụ và hoạt động phục vụ khách hàng, phản ánh đặc trưng của một lĩnh vực gắn với thị trường tiêu dùng và nhu cầu tài chính cá nhân.
Một kết quả đáng chú ý khác là phần lớn thông tin về cả hai nhóm doanh nghiệp vẫn đến từ báo chí và các nguồn độc lập thay vì từ chính doanh nghiệp. Tỷ trọng thông tin xuất phát từ doanh nghiệp chỉ chiếm khoảng 7,6% đối với nhóm CTCK và 1,4% đối với nhóm CTTC. Điều này cho thấy hình ảnh của nhiều doanh nghiệp hiện vẫn chủ yếu được định hình bởi góc nhìn của thị trường hơn là thông qua chiến lược truyền thông chủ động.
Kết quả Media Coding cũng cho thấy phần lớn doanh nghiệp hiện duy trì trạng thái an toàn về truyền thông, với tỷ lệ thông tin tiêu cực ở mức thấp. Tuy nhiên, an toàn không đồng nghĩa với khác biệt. Nhiều doanh nghiệp vẫn chưa xây dựng được một hệ thống thông điệp đủ đa dạng để phản ánh đầy đủ năng lực cạnh tranh và định vị chiến lược của mình.
Từ góc độ chiến lược, điều này đặt ra một yêu cầu mới đối với các định chế tài chính phi ngân hàng: truyền thông không nên chỉ dừng ở công bố kết quả kinh doanh, thông tin cổ phiếu hay hoạt động vận hành định kỳ. Trong giai đoạn tới, khi lợi thế cạnh tranh ngày càng dịch chuyển từ quy mô sang năng lực vốn, công nghệ, dữ liệu, quản trị và chất lượng dịch vụ, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng câu chuyện thương hiệu xoay quanh các năng lực này. Đây không chỉ là bài toán truyền thông, mà còn là một phần của chiến lược cạnh tranh, bởi niềm tin thị trường và niềm tin khách hàng sẽ trở thành tài sản vô hình quan trọng trong chu kỳ phát triển mới của ngành tài chính phi ngân hàng Việt Nam.
Bảng xếp hạng Top 10 & Top 5 Công ty uy tín ngành Tài chính năm 2026 là kết quả nghiên cứu độc lập và khách quan của Vietnam Report. Vietnam Report đã sử dụng phương pháp Media Coding (mã hóa dữ liệu báo chí) để đánh giá uy tín của các doanh nghiệp trên truyền thông từ năm 2012. Kể từ đó đến nay, nhiều bảng xếp hạng Top 10 thuộc các ngành trọng điểm và có tiềm năng tăng trưởng cao của Việt Nam đã được công bố thường niên như: Bất động sản - Xây dựng, Ngân hàng, Bảo hiểm, Công nghệ, Thực phẩm - Đồ uống, Bán lẻ, Dược, Logistics... Phương pháp nghiên cứu phân tích truyền thông để đánh giá uy tín của các doanh nghiệp dựa trên học thuyết Agenda Setting của 2 giáo sư Maxwell McCombs và Donald L. Shaw về sự ảnh hưởng, tác động của truyền thông đại chúng đến cộng đồng và xã hội, được Vietnam Report và các đối tác hiện thực hóa và áp dụng. Theo đó, Vietnam Report đã sử dụng phương pháp Media Coding (đánh giá hình ảnh của công ty trên truyền thông) để tiến hành phân tích uy tín của các công ty ngành Tài chính tại Việt Nam. Vietnam Report tiến hành mã hóa (coding) các bài báo viết về các công ty trong ngành được đăng tải trên các trang báo có ảnh hưởng tại Việt Nam trong thời gian từ tháng 05/2025 đến tháng 04/2026. Các bài báo được phân tích và đánh giá ở cấp độ câu chuyện (story - level) về 24 khía cạnh hoạt động cụ thể của các công ty từ sản phẩm, dịch vụ, kết quả kinh doanh, thị trường... tới các hoạt động và uy tín của lãnh đạo công ty. Các thông tin được lựa chọn để mã hóa dựa trên 2 nguyên tắc cơ bản: Tên công ty xuất hiện ngay trên tiêu đề của bài báo, và tin tức về công ty được đề cập chiếm tối thiểu 5 dòng trong bài báo, đây được gọi là ngưỡng nhận thức - khi thông tin được đánh giá là có giá trị phân tích. Các thông tin được đánh giá ở các cấp độ: Trung lập; Tích cực; Khá tích cực; Khá tiêu cực; Tiêu cực. Những nhận định trong thông cáo mang tính tổng quát và tham khảo cho các doanh nghiệp, đối tác; không phải nhận định cá nhân và không phục vụ mục đích hay nhu cầu của bất cứ nhà đầu tư cụ thể nào. Do đó, các bên liên quan nên cân nhắc kỹ tính phù hợp của các thông tin trên trước khi sử dụng để đưa ra quyết định đầu tư và hoàn toàn chịu trách nhiệm trong việc sử dụng các thông tin đó. Lễ công bố Top 10 & Top 5 Công ty uy tín ngành Tài chính năm 2026 dự kiến được tổ chức vào tháng 8/2026 tại TP. Hà Nội. |
Vietnam Report

Bình Luận (0)