Tái cấu trúc lợi thế cạnh tranh của các công ty chứng khoán Việt Nam trong chu kỳ nâng hạng FTSE RUSSELL

28/08/2026

Người tạo 0

Chuyên mục:

Từ cuộc đua thị phần đến cuộc đua năng lực.

1. Mở đầu

Nửa đầu năm 2026 đặt ngành chứng khoán Việt Nam trước một nghịch lý đáng chú ý. Giá trị giao dịch bình quân trên HOSE đã giảm gần 47% chỉ trong vòng sáu tháng, xuống mức 18.419 tỷ đồng/phiên vào cuối tháng 6. Trong khi đó, lợi nhuận sau thuế toàn ngành đạt hơn 20.056 tỷ đồng, tăng 38,8% so với cùng kỳ năm 2025. Điều đáng nói hơn nằm ở cách phần lợi nhuận ấy được phân chia. Bốn CTCK có quy mô tổng tài sản lớn nhất tạo ra 44,0% lợi nhuận sau thuế và đóng góp hơn một nửa mức tăng trưởng lợi nhuận của toàn ngành trong sáu tháng đầu năm. Mở rộng ra 20 CTCK lớn nhất, nhóm này nắm giữ khoảng 80% tổng tài sản nhưng tạo ra tới 86,4% lợi nhuận sau thuế toàn ngành. Khi “miếng bánh” giao dịch co lại mà nhóm dẫn đầu vẫn mở rộng tỷ trọng lợi nhuận của mình trong ngành, có thể thấy động lực tăng trưởng lợi nhuận của ngành không còn nằm ở mô hình cạnh tranh truyền thống - cuộc đua giành thị phần môi giới.

Từ những chuyển dịch trên, bài viết tập trung trả lời một câu hỏi cốt lõi: những năng lực nào quyết định khả năng chuyển hóa lợi thế về quy mô và thị phần thành lợi nhuận bền vững của các công ty chứng khoán, trong một thị trường ngày càng được thể chế hóa? Câu hỏi này được đặt trong bối cảnh ngành chứng khoán Việt Nam bước vào một bước ngoặt quan trọng: FTSE Russell chính thức nâng hạng Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026; cơ chế giao dịch không yêu cầu ký quỹ trước (Non-Prefunding - NPF) đi vào vận hành; và Luật Chứng khoán sửa đổi tạo nền tảng pháp lý cho sự phát triển của các dịch vụ ngân hàng đầu tư. Sự cộng hưởng của ba động lực này không chỉ mở rộng quy mô thị trường mà còn làm thay đổi tiêu chí tạo lập lợi thế cạnh tranh của các công ty chứng khoán. Trên cơ sở đó, bài viết sử dụng dữ liệu tài chính của 87 công ty chứng khoán trong giai đoạn 2022–2025, kết hợp cập nhật bối cảnh thị trường đến hết quý II/2026 để phân tích các yếu tố quyết định hiệu quả hoạt động trong chu kỳ cạnh tranh mới.

2. Vì sao thị phần không còn là thước đo đầy đủ về lợi thế cạnh tranh?

2.1. “Miếng bánh” môi giới ngày càng thu hẹp

Trong bốn năm qua, tỷ trọng doanh thu môi giới trong tổng doanh thu hoạt động của các CTCK giảm liên tục từ 23,6% năm 2022 xuống 16,1% năm 2025 và chỉ còn 15,7% trong quý I/2026, tương đương mức giảm gần 8 điểm phần trăm (Hình 15). Nói cách khác, hoạt động từng là nguồn thu chủ lực của các CTCK đang đóng góp ngày càng ít hơn vào tổng doanh thu của toàn ngành.

Sự thu hẹp này phản ánh quá trình hàng hóa hóa (commoditization) của dịch vụ môi giới. Chính sách miễn phí giao dịch, sự phổ cập của nền tảng giao dịch trực tuyến và khả năng tiếp cận thông tin ngày càng đồng đều khiến hoạt động môi giới khó tạo khác biệt và biên doanh thu liên tục bị thu hẹp. Trong khi đó, tỷ trọng doanh thu từ cho vay ký quỹ tăng từ 21,9% lên 24,3% tổng doanh thu trong cùng giai đoạn, đồng thời hệ số đòn bẩy tài chính bình quân toàn ngành tăng từ 1,55 lần năm 2022 lên 1,92 lần năm 2025. Xu hướng này cho thấy hoạt động môi giới không còn giữ vai trò trung tâm trong cơ cấu doanh thu của ngành như trước. Khi nguồn thu từ môi giới ngày càng thu hẹp, vai trò của thị phần môi giới trong việc tạo lập lợi thế cạnh tranh cũng dần thay đổi.Nếu trước đây thị phần phản ánh trực tiếp khả năng tạo doanh thu từ phí giao dịch, thì ngày nay nó chủ yếu đại diện cho quy mô tệp khách hàng và năng lực phân phối. Giá trị của thị phần không còn nằm ở chính hoạt động môi giới, mà ở khả năng chuyển đổi tệp khách hàng thành doanh thu từ các dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn như cho vay ký quỹ, quản lý tài sản, ngân hàng đầu tư hay các giải pháp tài chính tích hợp.

2.2.Thị phần không còn giải thích đầy đủ hiệu quả sinh lời

Sự thay đổi trong mô hình doanh thu được phản ánh rõ trong mối quan hệ giữa thị phần và hiệu quả sinh lời. Phân tích hồi quy cho thấy hệ số xác định (R²) giữa thị phần môi giới và ROE năm 2025 chỉ đạt 0,075, nghĩa là quy mô thị phần chỉ giải thích khoảng 7,5% biến thiên của hiệu quả sinh lời giữa các CTCK. Hơn 90% khác biệt về ROE đến từ những yếu tố khác ngoài quy mô thị phần.

Hình trên minh họa rõ nét hiện tượng này. Nhóm CTCK có thị phần lớn nhìn chung duy trì ROE ổn định hơn và phần lớn nằm trên mức trung vị ngành (5,1%), nhưng khoảng cách về ROE giữa các doanh nghiệp dẫn đầu không còn quá khác biệt. Chẳng hạn, VPS chiếm 20,3% thị phần môi giới theo doanh thu – cao gấp khoảng 1,5 lần doanh nghiệp đứng thứ hai – song ROE chỉ đạt 12,4%, tương đương nhiều doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn. Ở chiều ngược lại, những doanh nghiệp đạt ROE cao nhất ngành lại không thuộc nhóm dẫn đầu về thị phần. HDBS (29,8%), VIX (25,2%) và CTS (20,2%) đều chỉ nắm giữ dưới 1,5% thị phần môi giới, cho thấy khả năng tạo lợi nhuận không đến từ quy mô giao dịch bán lẻ mà từ các năng lực khác như ngân hàng đầu tư, tự doanh có kỷ luật, khai thác hệ sinh thái ngân hàng mẹ hoặc tối ưu cấu trúc vốn. Đồng thời, cùng trong nhóm thị phần nhỏ vẫn tồn tại nhiều CTCK có ROE thấp, thậm chí âm, phản ánh sự phân hóa rất mạnh về năng lực vận hành giữa các doanh nghiệp có quy mô tương đương. Điều đó cho thấy thị phần môi giới vẫn là nền tảng quan trọng để mở rộng tệp khách hàng và duy trì hiện diện trên thị trường, nhưng không còn đủ để giải thích sự khác biệt về hiệu quả kinh doanh giữa các CTCK. Do đó, bảng xếp hạng thị phần môi giới công bố hằng quý phản ánh quy mô phân phối nhiều hơn là năng lực tạo lợi nhuận. Trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, thị phần chỉ mang lại lợi thế khi doanh nghiệp sở hữu năng lực chuyển đổi quy mô khách hàng thành các nguồn thu có giá trị gia tăng cao và kiểm soát rủi ro hiệu quả. Chính năng lực khai thác này, chứ không phải bản thân quy mô thị phần, mới quyết định khả năng chuyển doanh thu thành lợi nhuận và tạo ra ROE bền vững.

 

3. Ba chuyển dịch tái định nghĩa lợi thế cạnh tranh của CTCK

Sự suy giảm vai trò của thị phần môi giới không phải là một hiện tượng đơn lẻ mà phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong quy luật cạnh tranh của toàn ngành. Quy luật mới này được định hình trực tiếp bởi ba chuyển dịch mang tính cấu trúc dưới đây:

3.1. Cơ cấu doanh thu giảm phụ thuộc vào môi giới

Sự thay đổi đầu tiên diễn ra ngay trong cấu trúc doanh thu của ngành. Dữ liệu quý I/2026 của nhóm 20 CTCK có tổng tài sản lớn nhất – đại diện cho hơn 90% lợi nhuận toàn ngành – cho thấy hoạt động môi giới không còn giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc doanh thu. Tự doanh hiện chiếm 45,8% tổng doanh thu hoạt động (trong đó riêng lãi từ tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) chiếm 40,0%), doanh thu từ cho vay ký quỹ chiếm 34,8%, trong khi toàn bộ nhóm dịch vụ lõi chỉ còn 18,4%; riêng môi giới thuần túy chỉ còn 15,7%. So với năm 2022, tỷ trọng doanh thu từ cho vay ký quỹ tăng hơn 9 điểm phần trăm – mức dịch chuyển lớn nhất trong cơ cấu doanh thu của ngành.

Sự dịch chuyển này phản ánh quá trình thay đổi căn bản trong mô hình kinh doanh của các CTCK. Nếu trước đây doanh thu chủ yếu được tạo ra từ phí giao dịch, thì hiện nay phần tăng trưởng lớn nhất đến từ các hoạt động cho vay ký quỹ và tự doanh. Nói cách khác, khả năng tạo doanh thu ngày càng gắn với quy mô nguồn vốn có thể triển khai hơn là số lượng lệnh giao dịch được thực hiện.

Động lực lớn nhất của quá trình này là chu kỳ tăng trưởng mạnh của hoạt động cho vay ký quỹ. Dư nợ margin tại các CTCK ước đạt khoảng 435.000 tỷ đồng vào cuối quý II/2026, tăng khoảng 30.000 tỷ đồng chỉ sau một quý và cũng là mức cao nhất trong lịch sử thị trường chứng khoán Việt Nam. Quy mô dư nợ tiếp tục mở rộng ngay cả trong bối cảnh lãi suất cho vay margin phổ biến duy trì ở mức 13–14%/năm, cho thấy nhu cầu sử dụng đòn bẩy của nhà đầu tư vẫn rất lớn. Tuy nhiên, sự mở rộng của hoạt động margin cũng khiến các CTCK nhanh chóng tiến gần giới hạn pháp lý về cho vay. Theo quy định hiện hành, tổng dư nợ cho vay không được vượt quá 200% vốn chủ sở hữu. Làn sóng tăng vốn trong nửa đầu năm 2026 vì vậy không đơn thuần nhằm mở rộng quy mô, mà trước hết là để duy trì năng lực cung cấp tín dụng cho khách hàng. Điều đó cho thấy vốn chủ sở hữu không còn chỉ là nguồn lực tài chính, mà đã trở thành yếu tố quyết định năng lực tăng trưởng của các CTCK.

Một chỉ dấu khác cũng cho thấy xu hướng này. Trong sáu tháng đầu năm 2026, giá trị giao dịch bình quân trên thị trường chứng khoán phái sinh tăng 18,3% so với năm 2025, trái ngược với xu hướng giảm của thị trường cơ sở. Điều đó cho thấy hoạt động của nhà đầu tư đang dịch chuyển sang những sản phẩm mà lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở mức phí giao dịch, mà ở năng lực quản trị rủi ro, cung cấp thanh khoản và sử dụng vốn.

3.2.Chu kỳ ngân hàng đầu tư mở lại nhưng lợi thế tập trung vào hệ sinh thái

Sự dịch chuyển thứ hai diễn ra ở mảng ngân hàng đầu tư (Investment Banking – IB). Sau giai đoạn suy giảm mạnh năm 2023, doanh thu tư vấn và bảo lãnh phát hành của toàn ngành phục hồi 27,6% trong năm 2024 và tăng thêm 40,0% trong năm 2025, đạt 5.053 tỷ đồng. Tuy nhiên, khác với các chu kỳ trước, phần tăng trưởng này không được phân bổ đồng đều giữa các doanh nghiệp.

TCBS dẫn đầu với 2.018 tỷ đồng, tương đương gần 40% doanh thu IB toàn ngành. VPBankS và HDBS cũng ghi nhận mức tăng trưởng đột biến, trong khi một số tên tuổi từng dẫn đầu như SSI hay VNDIRECT vẫn chưa quay trở lại quy mô doanh thu của năm 2022. Điều đáng chú ý là ba doanh nghiệp tăng trưởng mạnh nhất đều thuộc các hệ sinh thái ngân hàng lớn, nơi nguồn khách hàng doanh nghiệp, dòng thương vụ và kênh phân phối được hỗ trợ trực tiếp từ ngân hàng mẹ.

Điều đó cho thấy lợi thế cạnh tranh của mảng IB đang dịch chuyển sang năng lực khai thác hệ sinh thái khách hàng doanh nghiệp. Trong chu kỳ mới, khả năng tiếp cận dòng thương vụ, cấu trúc sản phẩm, phân phối chứng khoán và bảo lãnh phát hành trở thành yếu tố quyết định quy mô doanh thu nhiều hơn vị thế trên bảng xếp hạng thị phần môi giới.

Xu hướng này nhiều khả năng sẽ được củng cố khi Dự thảo Luật Chứng khoán sửa đổi đang theo hướng đơn giản hóa điều kiện chào bán và rút ngắn quy trình phát hành, niêm yết. Nếu các thay đổi này được thông qua, nguồn cung các thương vụ IPO và phát hành trái phiếu sẽ được cải thiện đáng kể. Trong bối cảnh hiện nay, nhóm hưởng lợi trước hết sẽ là những CTCK đã sở hữu sẵn năng lực cấu trúc giao dịch, năng lực phân phối và quy mô vốn đủ lớn để tham gia bảo lãnh phát hành.

3.3.Nâng hạng FTSE Russell thiết lập chuẩn cạnh tranh mới

Nếu sự dịch chuyển về doanh thu và sự phục hồi của mảng IB mở ra cơ hội tăng trưởng mới, thì quá trình nâng hạng thị trường của FTSE Russell lại trực tiếp nâng chuẩn năng lực của toàn ngành.

Từ ngày 21/9/2026, Việt Nam chính thức được đưa vào nhóm thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE Russell. Cùng với đó, cơ chế giao dịch không yêu cầu ký quỹ trước (Non-Prefunding) – điều kiện quan trọng để đáp ứng yêu cầu nâng hạng – thay đổi căn bản cách thức cung cấp dịch vụ cho nhà đầu tư tổ chức nước ngoài. CTCK phải đứng ra quản lý, đánh giá nghĩa vụ thanh toán của khách hàng theo quy định, khiến phần rủi ro và trách nhiệm vận hành của CTCK tăng lên.

Điều đó khiến năng lực vốn, hạn mức tín dụng với ngân hàng lưu ký và hệ thống quản trị rủi ro đối tác không còn là lợi thế bổ sung, mà trở thành điều kiện bắt buộc để tham gia phân khúc khách hàng tổ chức quốc tế. Cùng với việc hệ thống KRX đã đi vào vận hành và khuôn khổ pháp lý cho cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP) đang được hoàn thiện, chuẩn cạnh tranh của ngành đang được thiết lập lại theo yêu cầu của dòng vốn tổ chức, thay vì chỉ phục vụ nhu cầu giao dịch của nhà đầu tư cá nhân như trước.

Ba chuyển dịch trên không tồn tại riêng rẽ mà đang cùng tái cấu trúc cách các CTCK tạo lập lợi thế cạnh tranh. Nếu trước đây quy mô và thị phần môi giới là nền tảng tạo khác biệt, thì trong chu kỳ mới lợi thế sẽ được quyết định bởi: quy mô vốn, phát triển hệ sinh thái khách hàng doanh nghiệp và đáp ứng chuẩn phục vụ nhà đầu tư tổ chức. Chính sự dịch chuyển này đánh dấu bước chuyển từ cuộc đua thị phần sang cuộc đua năng lực.

4. Bản đồ định vị lợi thế cạnh tranh của CTCK trong chu kỳ sau nâng hạng

Ba chuyển dịch được phân tích ở phần trước cho thấy lợi thế cạnh tranh của các CTCK đang được tái định nghĩa. Nếu trước đây quy mô và thị phần môi giới là những yếu tố quyết định vị thế cạnh tranh, thì trong chu kỳ sau nâng hạng, khả năng tạo lợi nhuận sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào việc doanh nghiệp dịch chuyển sang các nguồn thu ngoài môi giới và xây dựng năng lực phục vụ dòng vốn tổ chức. Tuy nhiên, không phải CTCK nào cũng dịch chuyển với cùng tốc độ.

Để quan sát sự phân hóa đó, bài viết xây dựng bản đồ định vị 20 CTCK có tổng tài sản lớn nhất theo hai chiều cạnh phản ánh trực tiếp quy luật cạnh tranh mới. Trục hoành đo Chỉ số phụ thuộc vào doanh thu bán lẻ (Retail Dependency Index - RDI), phản ánh mức độ doanh nghiệp còn dựa vào mô hình kinh doanh truyền thống. Trục tung đo Chỉ số năng lực phục vụ khách hàng tổ chức(Institutional Capability Index - ICI), là chỉ số tổng hợp đánh giá khả năng cạnh tranh của CTCK trong phân khúc khách hàng tổ chức trên ba khía cạnh: (i) năng lực tài chính, đại diện bởi quy mô vốn; (ii) mức độ hiện diện trên thị trường tổ chức, đại diện bởi tỷ trọng doanh thu từ khách hàng tổ chức; và (iii) dư địa mở rộng hoạt động, đại diện bởi mức đệm vốn. Chỉ số càng cao cho thấy doanh nghiệp càng có năng lực khai thác dòng vốn tổ chức khi thị trường bước sang giai đoạn sau nâng hạng.

Hai trục này phản ánh hai chuyển dịch cốt lõi của ngành: giảm phụ thuộc vào nguồn thu môi giới bán lẻ và nâng cao năng lực phục vụ dòng vốn tổ chức. Hình dưới cho thấy bốn nguyên mẫu chiến lược với triển vọng phát triển rất khác nhau. Điều đáng chú ý là ranh giới giữa các nhóm không phản ánh chất lượng hoạt động hiện tại mà phản ánh mức độ phù hợp của mô hình kinh doanh với chu kỳ cạnh tranh mới.

4.1. Nhóm Dẫn dắt: Lợi thế cạnh tranh đã được định hình

Nhóm Dẫn dắt gồm các CTCK có mức phụ thuộc thấp vào doanh thu bán lẻ đồng thời sở hữu năng lực phục vụ khách hàng tổ chức vượt trội. Điểm khác biệt của nhóm này không nằm ở quy mô thị phần môi giới mà ở khả năng tạo lập nhiều động lực tăng trưởng cùng lúc, từ ngân hàng đầu tư, dịch vụ khách hàng tổ chức, quản lý tài sản đến các sản phẩm tài chính có giá trị gia tăng cao.

Mặc dù con đường phát triển có thể khác nhau – từ lợi thế hệ sinh thái ngân hàng đến quá trình đầu tư dài hạn vào nghiên cứu và khách hàng tổ chức – các doanh nghiệp trong nhóm đều đã chuyển đổi tương đối thành công từ mô hình tăng trưởng dựa trên giao dịch sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng lực. Đây cũng là nhóm được kỳ vọng hưởng lợi rõ nét nhất khi dòng vốn tổ chức gia tăng sau nâng hạng.

4.2. Nhóm Bứt phá: Nguồn lực đã sẵn sàng, dư địa vẫn còn lớn

Nhóm Bứt phá tập hợp các CTCK có nền tảng vốn mạnh, thương hiệu tốt và vị thế đáng kể trên thị trường bán lẻ, đồng thời đã bắt đầu mở rộng sang phân khúc khách hàng tổ chức. Tuy nhiên, cơ cấu doanh thu hiện nay vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ môi giới và cho vay ký quỹ.

Khoảng cách giữa nguồn lực hiện có và lợi thế cạnh tranh thực tế của nhóm này đang dần được thu hẹp. Nếu tiếp tục chuyển hóa lợi thế về vốn, khách hàng và hệ sinh thái thành năng lực cung cấp dịch vụ cho nhà đầu tư tổ chức, đây nhiều khả năng sẽ là nhóm cải thiện vị thế nhanh nhất trong chu kỳ cạnh tranh mới.

4.3. Nhóm Tích lũy: Đầu tư cho lợi thế của tương lai

Nhóm Tích lũy gồm các doanh nghiệp đã bước đầu giảm sự phụ thuộc vào hoạt động môi giới truyền thống nhưng năng lực phục vụ khách hàng tổ chức vẫn đang trong quá trình hình thành. Một số doanh nghiệp đã tạo dựng được hiệu quả hoạt động tích cực hoặc sở hữu những lợi thế nhất định từ hệ sinh thái cổ đông, song các lợi thế này chưa đủ để hình thành vị thế cạnh tranh rõ rệt trong phân khúc tổ chức.

Điểm mạnh của nhóm không nằm ở kết quả hiện tại mà ở dư địa phát triển. Việc tiếp tục đầu tư vào vốn, công nghệ, nghiên cứu, đội ngũ ngân hàng đầu tư và năng lực quản trị sẽ quyết định khả năng chuyển từ tích lũy sang bứt phá trong những năm tới.

4.4. Nhóm Chuyên biệt: Phát huy lợi thế trong thị trường bán lẻ

Nhóm Chuyên biệt bao gồm các CTCK vẫn chủ yếu dựa trên hoạt động bán lẻ và chưa xây dựng được năng lực cạnh tranh nổi bật trong phân khúc khách hàng tổ chức. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với hiệu quả hoạt động thấp. Nhiều doanh nghiệp trong nhóm vẫn duy trì thị phần tốt, hiệu quả sinh lời ổn định và tệp khách hàng cá nhân lớn.

Trong bối cảnh động lực tăng trưởng của ngành đang dịch chuyển sang dòng vốn tổ chức và các dịch vụ tài chính có giá trị gia tăng cao, lợi thế của nhóm sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyên sâu hóa mô hình bán lẻ thông qua nền tảng số, quản lý tài sản cá nhân, giao dịch phái sinh hoặc nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đồng thời, việc từng bước mở rộng năng lực phục vụ khách hàng tổ chức cũng sẽ giúp doanh nghiệp gia tăng khả năng thích ứng với quy luật cạnh tranh mới.

Bản đồ định vị phản ánh mức độ sẵn sàng của từng mô hình kinh doanh trước chu kỳ cạnh tranh mới. Điểm đáng chú ý nhất là khoảng cách giữa các nhóm không còn được quyết định chủ yếu bởi quy mô vốn hay thị phần môi giới, mà bởi khả năng chuyển hóa các nguồn lực đó thành năng lực phục vụ khách hàng tổ chức và tạo ra các nguồn lợi nhuận ngoài môi giới.

5. Kết luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô và thị phần môi giới vẫn là nền tảng quan trọng của hoạt động kinh doanh chứng khoán, nhưng không còn đủ để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Khi thị trường bước sang giai đoạn thể chế hóa cao hơn, khả năng tạo lợi nhuận ngày càng phụ thuộc vào năng lực khai thác bảng cân đối kế toán, phục vụ khách hàng tổ chức và phát triển các nguồn thu ngoài môi giới.

Ba chuyển dịch được phân tích trong bài viết cho thấy lợi thế cạnh tranh của các CTCK đang dịch chuyển từ khả năng mở rộng quy mô sang khả năng chuyển hóa quy mô thành giá trị. Trong bối cảnh đó, quy mô vốn, thị phần hay hệ sinh thái chỉ tạo ra điều kiện ban đầu; năng lực vận hành mới quyết định doanh nghiệp có thể biến những lợi thế ấy thành tăng trưởng lợi nhuận hay không.

Theo nghĩa đó, quá trình nâng hạng FTSE Russell không chỉ mở rộng quy mô của thị trường chứng khoán Việt Nam mà còn thiết lập một chuẩn cạnh tranh mới cho ngành. Những doanh nghiệp xây dựng được các năng lực phù hợp với chuẩn mực của dòng vốn tổ chức sẽ có nhiều cơ hội duy trì lợi thế trong chu kỳ tăng trưởng tiếp theo. Đây cũng chính là sự chuyển dịch từ cuộc đua thị phần sang cuộc đua năng lực mà bài viết đặt ra ngay từ đầu.

Vietnam Report

  


Bình Luận (0)



Gửi bình luận

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *